| Thống kê |
| Trực tuyến : |
5662 |
| Lượt truy cập : |
25447745
|
| Ứng viên : |
12342 |
| Việc làm : |
20176 |
|
|
| Công ty tuyển dụng hàng đầu |
|
|
|
| Họ tên |
Năm sinh |
Ngành học |
Lương yêu cầu |
Nơi làm việc |
| phạm ngọc hoàng hà |
1986 |
Công nghệ thông tin |
Thỏa thuận |
Cần Thơ |
| truong thi nguyet anh |
1982 |
Ngoại thương, thương mại |
thoa thuan |
H Nội |
| luong thuy thu truc |
1982 |
Ng nh nghề khác |
THOA THUAN |
Hồ Chí Minh |
| đinh thị mỹ dung |
1988 |
T i chính, kế toán |
1.800.000 trở lên |
Hồ Chí Minh |
| nguyen thi ngoc han |
1988 |
T i chính, kế toán |
2.000.000 |
Bình Dương |
| tran thi men |
1984 |
Ng nh nghề khác |
1.800.000 |
Bình Dương |
| nguyen thi ngoc han |
1988 |
Ng nh nghề khác |
1.800.000 |
Bình Dương |
| nguyen thi ngoc han |
1988 |
Khoa học, môi trường |
2000000 |
Bình Dương |
| le thi ngoc anh |
|
T i chính, kế toán |
2.000.000 |
Hồ Chí Minh |
| mai ngọc điểm |
1986 |
Ngoại ngữ |
hơn 3500000 |
Hồ Chí Minh |
| vũ trọng đăng |
1981 |
Kiến trúc, xây dựng |
4.000.000 đến |
H Nội |
| luong thi tham |
1987 |
T i chính, kế toán |
1.5 tr |
Nhiều nơi |
| nguyen thi thanh giang |
1983 |
T i chính, kế toán |
Thỏa thuận |
Hồ Chí Minh |
| dang thi kim tham |
1988 |
T i chính, kế toán |
1,5tr tro len |
Hồ Chí Minh |
| nguyễn thị thơm |
1987 |
T i chính, kế toán |
Thỏa thuận |
H Nội |
| le thi nhung |
1986 |
Ng nh nghề khác |
2.5-3 triệu |
Nhiều nơi |
| nguyen dang khoa |
1983 |
Kiến trúc, xây dựng |
thoa thuan |
Hồ Chí Minh |
| hoàng thị hợi |
1983 |
Ngoại ngữ |
3 TRIỆU ĐỒNG |
Hồ Chí Minh |
| ngo nguyen tu van |
|
T i chính, kế toán |
2.5trieu - 3 trieu |
Hồ Chí Minh |
| pham thi thanh hien |
1986 |
Công nghệ thông tin |
1trieu-3trieu |
H Nội |
|
 |
 |
 |
 |
Danh sách công việc theo nghành nghề |
 |
 |
 |
 |
|
|
Bảo hiểm, bất động sản(87)
|
Bán hàng(676)
|
Bưu chính, viễn thông(110)
|
|
Công nghệ thông tin(1962)
|
Cơ khí, chế tạo(355)
|
Chính phủ, phi lợi nhuận(112)
|
|
Dịch vụ(211)
|
Dầu khí, hóa chất(137)
|
Du lịch, khách sạn(510)
|
|
Điện, điện tử(344)
|
Giám đốc, nhân lực cao cấp(158)
|
Giáo dục, đ o tạo(233)
|
|
Giao thông, vận tải(66)
|
Kỹ thuật ứng dụng(1053)
|
Khoa học, môi trường(43)
|
|
Kiến trúc, xây dựng(976)
|
Kinh doanh, kinh tế(2849)
|
Luật, pháp lý(228)
|
|
Mỹ thuật, nghệ thuật(208)
|
Nông nghiệp, thực phẩm(121)
|
Ngân h ng(280)
|
|
Ngoại thương, thương mại(470)
|
Ngoại ngữ(481)
|
Nhân lực phổ thông(98)
|
|
Quản lý, trợ lý(759)
|
Sản xuất(412)
|
T i chính, kế toán(2357)
|
|
Tư vấn(153)
|
Thủy, hải sản(13)
|
Tiếp thị, quảng cáo(1130)
|
|
Văn phòng, thư ký(1400)
|
Xuất khẩu lao động(12)
|
Y, Dược(281)
|
|
Ng nh nghề khác(1891)
|
|
|
|
|
|